TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมวกเชื่อม

mùuak-chʉ̂ʉamRTGS muak-chueam /mua̯k̚˨˩.t͡ɕʰɯa̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมวกmùuakthanh thấpphụ âm caoเชื่อมchʉ̂ʉamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมวกเชื่อม nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Nghĩa của หมวกเชื่อม

Danh từ

  1. Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helmet

Câu hỏi thường gặp

หมวกเชื่อม nghĩa là gì?

หมวกเชื่อม (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

หมวกเชื่อม đọc thế nào?

หมวกเชื่อม đọc là mùuak-chʉ̂ʉam (phiên âm có dấu thanh), RTGS muak-chueam; 2 âm tiết: mùuak (thanh thấp), chʉ̂ʉam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.