หมวกเชื่อม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมวกเชื่อม nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Nghĩa của หมวกเชื่อม
Danh từ
- Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helmet
Câu hỏi thường gặp
หมวกเชื่อม nghĩa là gì?
หมวกเชื่อม (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
หมวกเชื่อม đọc thế nào?
หมวกเชื่อม đọc là mùuak-chʉ̂ʉam (phiên âm có dấu thanh), RTGS muak-chueam; 2 âm tiết: mùuak (thanh thấp), chʉ̂ʉam (thanh xuống).