หมึก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mʉ̀kRTGS muek
/mɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺมึกmʉ̀kthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมึก nghĩa là mực, mực ống.
Nghĩa của หมึก
Danh từ
- Mực.
- Mực ống.
Từ ghép có หมึก
- ปลาหมึก — Mực (loài động vật).
- ปากกาหมึกซึม — Bút máy.
- หมึกยักษ์ — Bạch tuộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ink; squid; octopus
Câu hỏi thường gặp
หมึก nghĩa là gì?
หมึก (danh từ) nghĩa là mực, mực ống.
หมึก đọc thế nào?
หมึก đọc là mʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS muek; 1 âm tiết: mʉ̀k (thanh thấp).