TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หม้อ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɔ̂ɔRTGS mo /mɔː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม่อmɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, ลูก

หม้อ nghĩa là nồi, vạc.

Nghĩa của หม้อ

Danh từ

  1. Nồi, vạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หม้อ

Đồng nghĩa

Từ ghép có หม้อ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooking pot; cauldron.; vagina.
  • Lượng từ Classifier for electrical transformers and storage batteries.
  • Động từ to womanize.

Câu hỏi thường gặp

หม้อ nghĩa là gì?

หม้อ (danh từ) nghĩa là nồi, vạc.

หม้อ đọc thế nào?

หม้อ đọc là mɔ̂ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo; 1 âm tiết: mɔ̂ɔ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.