หม้อ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɔ̂ɔRTGS mo
/mɔː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ม่อmɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หม้อ nghĩa là nồi, vạc.
Nghĩa của หม้อ
Danh từ
- Nồi, vạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หม้อ
Đồng nghĩa
Từ ghép có หม้อ
- หม้อน้ำ — Ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.
- หม้อหุงข้าว — Nồi cơm điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooking pot; cauldron.; vagina.
- Lượng từ Classifier for electrical transformers and storage batteries.
- Động từ to womanize.
Câu hỏi thường gặp
หม้อ nghĩa là gì?
หม้อ (danh từ) nghĩa là nồi, vạc.
หม้อ đọc thế nào?
หม้อ đọc là mɔ̂ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo; 1 âm tiết: mɔ̂ɔ (thanh xuống).