TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้าร้อน

nâa-rɔ́ɔnRTGS na-ron /naː˥˩.rɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpร้อนrɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน้าร้อน nghĩa là mùa hè, mùa hạ.

Nghĩa của หน้าร้อน

Danh từ

  1. Mùa hè, mùa hạ, hạ, hè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summer; hot season

Câu hỏi thường gặp

หน้าร้อน nghĩa là gì?

หน้าร้อน (danh từ) nghĩa là mùa hè, mùa hạ.

หน้าร้อน đọc thế nào?

หน้าร้อน đọc là nâa-rɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-ron; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), rɔ́ɔn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.