TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หยาดน้ำฟ้า

yàat-náam-fáaRTGS yat-nam-fa /jaːt̚˨˩.naːm˦˥.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺยาดyàatthanh thấpphụ âm caoน้ามnáamthanh caophụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หยาดน้ำฟ้า nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.

Nghĩa của หยาดน้ำฟ้า

Danh từ

  1. Giáng thủy, sự kết tủa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precipitation.

Câu hỏi thường gặp

หยาดน้ำฟ้า nghĩa là gì?

หยาดน้ำฟ้า (danh từ) nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.

หยาดน้ำฟ้า đọc thế nào?

หยาดน้ำฟ้า đọc là yàat-náam-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yat-nam-fa; 3 âm tiết: yàat (thanh thấp), náam (thanh cao), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.