TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลอดเลือด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɔ̀ɔt-lʉ̂ʉatRTGS lot-lueat /lɔːt̚˨˩.lɯa̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoเลือดlʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลอดเลือด nghĩa là huyết quản, mạch máu.

Nghĩa của หลอดเลือด

Danh từ

  1. Huyết quản, mạch máu.

Từ ghép có หลอดเลือด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood vessel

Câu hỏi thường gặp

หลอดเลือด nghĩa là gì?

หลอดเลือด (danh từ) nghĩa là huyết quản, mạch máu.

หลอดเลือด đọc thế nào?

หลอดเลือด đọc là lɔ̀ɔt-lʉ̂ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-lueat; 2 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), lʉ̂ʉat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.