TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนี้สาธารณะ

nîi-sǎa-taa-rá-náRTGS ni-sa-tha-ra-na /niː˥˩.saː˩˩˦.tʰaː˧.ra˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นี่nîithanh xuốngphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoทาtaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนี้สาธารณะ nghĩa là nợ quốc gia, nợ chính phủ.

Nghĩa của หนี้สาธารณะ

Danh từ

  1. Nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công, quốc trái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national debt

Câu hỏi thường gặp

หนี้สาธารณะ nghĩa là gì?

หนี้สาธารณะ (danh từ) nghĩa là nợ quốc gia, nợ chính phủ.

หนี้สาธารณะ đọc thế nào?

หนี้สาธารณะ đọc là nîi-sǎa-taa-rá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-sa-tha-ra-na; 5 âm tiết: nîi (thanh xuống), sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.