TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมึกกระดอง

mʉ̀k-grà-dɔɔngRTGS muek-kra-dong /mɯk̚˨˩.kra˨˩.dɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมึกmʉ̀kthanh thấpphụ âm caoกฺระgràthanh thấpphụ âm trungดองdɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หมึกกระดอง nghĩa là mực nang.

Nghĩa của หมึกกระดอง

Danh từ

  1. Mực nang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หมึกกระดอง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuttlefish.

Câu hỏi thường gặp

หมึกกระดอง nghĩa là gì?

หมึกกระดอง (danh từ) nghĩa là mực nang.

หมึกกระดอง đọc thế nào?

หมึกกระดอง đọc là mʉ̀k-grà-dɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS muek-kra-dong; 3 âm tiết: mʉ̀k (thanh thấp), grà (thanh thấp), dɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.