หวานใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หวานใจ nghĩa là người yêu.
Nghĩa của หวานใจ
Danh từ
- Người yêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweetheart.
Câu hỏi thường gặp
หวานใจ nghĩa là gì?
หวานใจ (danh từ) nghĩa là người yêu.
หวานใจ đọc thế nào?
หวานใจ đọc là wǎan-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-chai; 2 âm tiết: wǎan (thanh lên), jai (thanh trung).