หมัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมัด nghĩa là bọ chét, cú đấm, quyền, nắm đấm.
Nghĩa của หมัด
Danh từ
- Bọ chét.
Danh từ
- Cú đấm.
- Quyền, nắm đấm, nắm tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flea.
- Danh từ fist.; punch.
Câu hỏi thường gặp
หมัด nghĩa là gì?
หมัด (danh từ) nghĩa là bọ chét, cú đấm, quyền, nắm đấm.
หมัด đọc thế nào?
หมัด đọc là màt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat; 1 âm tiết: màt (thanh thấp).