หนุน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nǔnRTGS nun
/nun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺนุนnǔnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหนุน (thêm การ/ความ phía trước)
หนุน nghĩa là chống, ủng hộ.
Nghĩa của หนุน
Động từ
- Chống.
- Ủng hộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support; to prop; to bear; to support; to back; to advocate; to bolster; to promote; to enhance; to increase; to add; to boost; to augment; to supplement; to strengthen; to reinforce
Câu hỏi thường gặp
หนุน nghĩa là gì?
หนุน (động từ) nghĩa là chống, ủng hộ.
หนุน đọc thế nào?
หนุน đọc là nǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS nun; 1 âm tiết: nǔn (thanh lên).