TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอมแดง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɔ̌ɔm-dɛɛngRTGS hom-daeng /hɔːm˩˩˦.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอมhɔ̌ɔmthanh lênphụ âm caoแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอมแดง nghĩa là hành, hành tím.

Nghĩa của หอมแดง

Danh từ

  1. Hành, hành tím, hành ta, hàng tía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shallot (Allium cepa).

Câu hỏi thường gặp

หอมแดง nghĩa là gì?

หอมแดง (danh từ) nghĩa là hành, hành tím.

หอมแดง đọc thế nào?

หอมแดง đọc là hɔ̌ɔm-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS hom-daeng; 2 âm tiết: hɔ̌ɔm (thanh lên), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.