หมุน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mǔnRTGS mun
/mun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺมุนmǔnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหมุน (thêm การ/ความ phía trước)
หมุน nghĩa là quay.
Nghĩa của หมุน
Động từ
- Quay.
Từ ghép có หมุน
- พายุหมุน — Gió lốc, lốc.
- เครื่องหมุนเหวี่ยง — Máy ly tâm, máy li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spin, to rotate, to revolve.
Câu hỏi thường gặp
หมุน nghĩa là gì?
หมุน (động từ) nghĩa là quay.
หมุน đọc thế nào?
หมุน đọc là mǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mun; 1 âm tiết: mǔn (thanh lên).