TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอยเป๋าฮื้อ

hɔ̌i-bpǎo-hʉ́ʉRTGS hoi-pao-hue /hɔj˩˩˦.paw˩˩˦.hɯː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ห็อยhɔ̌ithanh lênphụ âm caoเป๋าbpǎothanh lênphụ âm trungฮื้อhʉ́ʉthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอยเป๋าฮื้อ nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của หอยเป๋าฮื้อ

Danh từ

  1. Bào ngư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abalone.

Câu hỏi thường gặp

หอยเป๋าฮื้อ nghĩa là gì?

หอยเป๋าฮื้อ (danh từ) nghĩa là bào ngư.

หอยเป๋าฮื้อ đọc thế nào?

หอยเป๋าฮื้อ đọc là hɔ̌i-bpǎo-hʉ́ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hoi-pao-hue; 3 âm tiết: hɔ̌i (thanh lên), bpǎo (thanh lên), hʉ́ʉ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.