TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หรดี

hɔ̌ɔ-rá-diiRTGS ho-ra-di /hɔː˩˩˦.ra˦˥.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หรดี nghĩa là phía tây nam, hướng tây nam.

Nghĩa của หรดี

Danh từ

  1. Phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ southwest.

Câu hỏi thường gặp

หรดี nghĩa là gì?

หรดี (danh từ) nghĩa là phía tây nam, hướng tây nam.

หรดี đọc thế nào?

หรดี đọc là hɔ̌ɔ-rá-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-ra-di; 3 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), rá (thanh cao), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.