TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลอดไฟ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lɔ̀ɔt-faiRTGS lot-fai /lɔːt̚˨˩.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลอด

หลอดไฟ nghĩa là bóng đèn.

Nghĩa của หลอดไฟ

Danh từ

  1. Bóng đèn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หลอดไฟ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light bulb.

Câu hỏi thường gặp

หลอดไฟ nghĩa là gì?

หลอดไฟ (danh từ) nghĩa là bóng đèn.

หลอดไฟ đọc thế nào?

หลอดไฟ đọc là lɔ̀ɔt-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-fai; 2 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.