TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนอนตัวแบน

nɔ̌ɔn-dtuua-bɛɛnRTGS non-tua-baen /nɔːn˩˩˦.tua̯˧.bɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนอนnɔ̌ɔnthanh lênphụ âm caoตัวdtuuathanh trungphụ âm trungแบนbɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หนอนตัวแบน nghĩa là giun dẹp, sán.

Nghĩa của หนอนตัวแบน

Danh từ

  1. Giun dẹp, sán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flatworm.

Câu hỏi thường gặp

หนอนตัวแบน nghĩa là gì?

หนอนตัวแบน (danh từ) nghĩa là giun dẹp, sán.

หนอนตัวแบน đọc thế nào?

หนอนตัวแบน đọc là nɔ̌ɔn-dtuua-bɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS non-tua-baen; 3 âm tiết: nɔ̌ɔn (thanh lên), dtuua (thanh trung), bɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.