หอ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hɔ̌ɔRTGS ho
/hɔː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หอ nghĩa là toà nhà.
Nghĩa của หอ
Danh từ
- Toà nhà.
Từ ghép có หอ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ house, building, or chamber used for a specific purpose; high or tall building, as tower, minaret, fortress, etc.
Câu hỏi thường gặp
หอ nghĩa là gì?
หอ (danh từ) nghĩa là toà nhà.
หอ đọc thế nào?
หอ đọc là hɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho; 1 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên).