TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนวด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nùuatRTGS nuat /nua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนวดnùuatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนวด nghĩa là xúc giác, râu, lông xúc giác, ria.

Nghĩa của หนวด

Danh từ

  1. Xúc giác, râu.
  2. Lông xúc giác, ria.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mustache.; feeler; antenna; whisker.

Câu hỏi thường gặp

หนวด nghĩa là gì?

หนวด (danh từ) nghĩa là xúc giác, râu, lông xúc giác, ria.

หนวด đọc thế nào?

หนวด đọc là nùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuat; 1 âm tiết: nùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.