หนวด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนวด nghĩa là xúc giác, râu, lông xúc giác, ria.
Nghĩa của หนวด
Danh từ
- Xúc giác, râu.
- Lông xúc giác, ria.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mustache.; feeler; antenna; whisker.
Câu hỏi thường gặp
หนวด nghĩa là gì?
หนวด (danh từ) nghĩa là xúc giác, râu, lông xúc giác, ria.
หนวด đọc thế nào?
หนวด đọc là nùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuat; 1 âm tiết: nùuat (thanh thấp).