หอมต้นเดี่ยว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หอมต้นเดี่ยว nghĩa là hành lá, hành.
Nghĩa của หอมต้นเดี่ยว
Danh từ
- Hành lá, hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scallion; spring onion.
Câu hỏi thường gặp
หอมต้นเดี่ยว nghĩa là gì?
หอมต้นเดี่ยว (danh từ) nghĩa là hành lá, hành.
หอมต้นเดี่ยว đọc thế nào?
หอมต้นเดี่ยว đọc là hɔ̌ɔm-dtôn-diao (phiên âm có dấu thanh), RTGS hom-ton-diao; 3 âm tiết: hɔ̌ɔm (thanh lên), dtôn (thanh xuống), diao (thanh trung).