TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้าจอ

nâa-jɔɔRTGS na-cho /naː˥˩.t͡ɕɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpจอjɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน้าจอ nghĩa là màn, màn ảnh.

Nghĩa của หน้าจอ

Danh từ

  1. Màn, màn ảnh, màn hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หน้าจอ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screen: surface on which pictures, electronic data, etc, may be displayed (as on a television or electronic device)

Câu hỏi thường gặp

หน้าจอ nghĩa là gì?

หน้าจอ (danh từ) nghĩa là màn, màn ảnh.

หน้าจอ đọc thế nào?

หน้าจอ đọc là nâa-jɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-cho; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), jɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.