TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมายเลข

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mǎai-lêekRTGS mai-lek /maːj˩˩˦.leːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมายmǎaithanh lênphụ âm caoเลกlêekthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมายเลข nghĩa là số.

Nghĩa của หมายเลข

Danh từ

  1. Số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number (in sequence)

Câu hỏi thường gặp

หมายเลข nghĩa là gì?

หมายเลข (danh từ) nghĩa là số.

หมายเลข đọc thế nào?

หมายเลข đọc là mǎai-lêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-lek; 2 âm tiết: mǎai (thanh lên), lêek (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.