TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนังสือเสียง

nǎng-sʉ̌ʉ-sǐiangRTGS nang-sue-siang /naŋ˩˩˦.sɯː˩˩˦.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนังnǎngthanh lênphụ âm caoสือsʉ̌ʉthanh lênphụ âm caoเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนังสือเสียง nghĩa là sách nghe, sách nói.

Nghĩa của หนังสือเสียง

Danh từ

  1. Sách nghe, sách nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audiobook

Câu hỏi thường gặp

หนังสือเสียง nghĩa là gì?

หนังสือเสียง (danh từ) nghĩa là sách nghe, sách nói.

หนังสือเสียง đọc thế nào?

หนังสือเสียง đọc là nǎng-sʉ̌ʉ-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-sue-siang; 3 âm tiết: nǎng (thanh lên), sʉ̌ʉ (thanh lên), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.