หนังสือเสียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนังสือเสียง nghĩa là sách nghe, sách nói.
Nghĩa của หนังสือเสียง
Danh từ
- Sách nghe, sách nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audiobook
Câu hỏi thường gặp
หนังสือเสียง nghĩa là gì?
หนังสือเสียง (danh từ) nghĩa là sách nghe, sách nói.
หนังสือเสียง đọc thế nào?
หนังสือเสียง đọc là nǎng-sʉ̌ʉ-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-sue-siang; 3 âm tiết: nǎng (thanh lên), sʉ̌ʉ (thanh lên), sǐiang (thanh lên).