TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนังแท้

nǎng-tɛ́ɛRTGS nang-thae /naŋ˩˩˦.tʰɛː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนังnǎngthanh lênphụ âm caoแท้tɛ́ɛthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนังแท้ nghĩa là hạ bì.

Nghĩa của หนังแท้

Danh từ

  1. Hạ bì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dermis

Câu hỏi thường gặp

หนังแท้ nghĩa là gì?

หนังแท้ (danh từ) nghĩa là hạ bì.

หนังแท้ đọc thế nào?

หนังแท้ đọc là nǎng-tɛ́ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-thae; 2 âm tiết: nǎng (thanh lên), tɛ́ɛ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.