TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมากรุก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
màak-rúkRTGS mak-ruk /maːk̚˨˩.ruk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมากmàakthanh thấpphụ âm caoรุกrúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมากรุก nghĩa là cờ vua thái lan, cờ vua.

Nghĩa của หมากรุก

Danh từ

  1. Cờ vua Thái Lan.
  2. Cờ vua.

Từ ghép có หมากรุก

Câu ví dụ với หมากรุก

  • หมากรุกเป็นเรื่องยาก Cờ vua là môn khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10220400

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ makruk; chess

Câu hỏi thường gặp

หมากรุก nghĩa là gì?

หมากรุก (danh từ) nghĩa là cờ vua thái lan, cờ vua.

หมากรุก đọc thế nào?

หมากรุก đọc là màak-rúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak-ruk; 2 âm tiết: màak (thanh thấp), rúk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.