หมากรุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมากรุก nghĩa là cờ vua thái lan, cờ vua.
Nghĩa của หมากรุก
Danh từ
- Cờ vua Thái Lan.
- Cờ vua.
Từ ghép có หมากรุก
- กระดานหมากรุก — Bàn cờ.
Câu ví dụ với หมากรุก
- หมากรุกเป็นเรื่องยาก Cờ vua là môn khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10220400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ makruk; chess
Câu hỏi thường gặp
หมากรุก nghĩa là gì?
หมากรุก (danh từ) nghĩa là cờ vua thái lan, cờ vua.
หมากรุก đọc thế nào?
หมากรุก đọc là màak-rúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak-ruk; 2 âm tiết: màak (thanh thấp), rúk (thanh cao).