TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลุมดำ

lǔm-damRTGS lum-dam /lum˩˩˦.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลุมlǔmthanh lênphụ âm caoดำdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลุมดำ nghĩa là hố đen, lỗ đen.

Nghĩa của หลุมดำ

Danh từ

  1. Hố đen, lỗ đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black hole.; great void; abyss.; large appetite, unsatisfiable stomach; person with large appetite, excessive hunger.; anus; anal cleft.

Câu hỏi thường gặp

หลุมดำ nghĩa là gì?

หลุมดำ (danh từ) nghĩa là hố đen, lỗ đen.

หลุมดำ đọc thế nào?

หลุมดำ đọc là lǔm-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS lum-dam; 2 âm tiết: lǔm (thanh lên), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.