หลุมดำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลุมดำ nghĩa là hố đen, lỗ đen.
Nghĩa của หลุมดำ
Danh từ
- Hố đen, lỗ đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black hole.; great void; abyss.; large appetite, unsatisfiable stomach; person with large appetite, excessive hunger.; anus; anal cleft.
Câu hỏi thường gặp
หลุมดำ nghĩa là gì?
หลุมดำ (danh từ) nghĩa là hố đen, lỗ đen.
หลุมดำ đọc thế nào?
หลุมดำ đọc là lǔm-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS lum-dam; 2 âm tiết: lǔm (thanh lên), dam (thanh trung).