หล่อ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɔ̀ɔRTGS lo
/lɔː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺล่อlɔ̀ɔthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหล่อ, ความหล่อ (thêm การ/ความ phía trước)
หล่อ nghĩa là đẹp trai.
Nghĩa của หล่อ
Tính từ
khẩu ngữ- Đẹp trai.
Từ ghép có หล่อ
- หล่อเลี้ยง — Cho ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cast: to form an object by pouring metal, plaster, etc, in a fluid state into a mold and letting it harden.; to place or keep anything in liquid in order to maintain its condition.; to apply an oily substance to anything in order to diminish friction.
- Tính từ handsome, attractive, good-looking, as if being a finely cast sculpture.
Câu hỏi thường gặp
หล่อ nghĩa là gì?
หล่อ (tính từ) nghĩa là đẹp trai.
หล่อ đọc thế nào?
หล่อ đọc là lɔ̀ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo; 1 âm tiết: lɔ̀ɔ (thanh thấp).