TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หงอนไก่

ngɔ̌ɔn-gàiRTGS ngon-kai /ŋɔːn˩˩˦.kaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺงอนngɔ̌ɔnthanh lênphụ âm caoไก่gàithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หงอนไก่ nghĩa là mào gà.

Nghĩa của หงอนไก่

Danh từ

  1. Mào gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A cockscomb; the fleshy red crest of a rooster.; An annual garden plant (Celosia argentea var. cristata, syn. Celosia cristata).

Câu hỏi thường gặp

หงอนไก่ nghĩa là gì?

หงอนไก่ (danh từ) nghĩa là mào gà.

หงอนไก่ đọc thế nào?

หงอนไก่ đọc là ngɔ̌ɔn-gài (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngon-kai; 2 âm tiết: ngɔ̌ɔn (thanh lên), gài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.