หงอนไก่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หงอนไก่ nghĩa là mào gà.
Nghĩa của หงอนไก่
Danh từ
- Mào gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A cockscomb; the fleshy red crest of a rooster.; An annual garden plant (Celosia argentea var. cristata, syn. Celosia cristata).
Câu hỏi thường gặp
หงอนไก่ nghĩa là gì?
หงอนไก่ (danh từ) nghĩa là mào gà.
หงอนไก่ đọc thế nào?
หงอนไก่ đọc là ngɔ̌ɔn-gài (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngon-kai; 2 âm tiết: ngɔ̌ɔn (thanh lên), gài (thanh thấp).