TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้ากากอนามัย

nâa-gàak-à-naa-maiRTGS na-kak-a-na-mai /naː˥˩.kaːk̚˨˩.ʔa˨˩.naː˧.maj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpกากgàakthanh thấpphụ âm trungอะàthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpมัยmaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน้ากากอนามัย nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

Nghĩa của หน้ากากอนามัย

Danh từ

  1. Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgical mask.

Câu hỏi thường gặp

หน้ากากอนามัย nghĩa là gì?

หน้ากากอนามัย (danh từ) nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

หน้ากากอนามัย đọc thế nào?

หน้ากากอนามัย đọc là nâa-gàak-à-naa-mai (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-kak-a-na-mai; 5 âm tiết: nâa (thanh xuống), gàak (thanh thấp), à (thanh thấp), naa (thanh trung), mai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.