TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้าอก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nâa-òkRTGS na-ok /naː˥˩.ʔok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpอกòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน้าอก nghĩa là ngực.

Nghĩa của หน้าอก

Danh từ

  1. Ngực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chest; breast.

Câu hỏi thường gặp

หน้าอก nghĩa là gì?

หน้าอก (danh từ) nghĩa là ngực.

หน้าอก đọc thế nào?

หน้าอก đọc là nâa-òk (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-ok; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), òk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.