หนัง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nǎngRTGS nang
/naŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺนังnǎngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนัง nghĩa là da, da thuộc.
Nghĩa của หนัง
Danh từ
- Da.
- Da thuộc.
- Phim, điện ảnh.
Từ ghép có หนัง
- ผิวหนัง — Da.
- หนังกำพร้า — Ngoại bì.
- โรงหนัง — Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin; leather; shadow puppetry, as หนังตะลุง (nǎng-dtà-lung), หนังใหญ่ (nǎng-yài), etc.; outdoor cinema, as หนังกลางแปลง, หนังขายยา, etc.; cinema; movie; film
Câu hỏi thường gặp
หนัง nghĩa là gì?
หนัง (danh từ) nghĩa là da, da thuộc.
หนัง đọc thế nào?
หนัง đọc là nǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang; 1 âm tiết: nǎng (thanh lên).