TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนัง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nǎngRTGS nang /naŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนังnǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนัง nghĩa là da, da thuộc.

Nghĩa của หนัง

Danh từ

  1. Da.
  2. Da thuộc.
  3. Phim, điện ảnh.

Từ ghép có หนัง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin; leather; shadow puppetry, as หนังตะลุง (nǎng-dtà-lung), หนังใหญ่ (nǎng-yài), etc.; outdoor cinema, as หนังกลางแปลง, หนังขายยา, etc.; cinema; movie; film

Câu hỏi thường gặp

หนัง nghĩa là gì?

หนัง (danh từ) nghĩa là da, da thuộc.

หนัง đọc thế nào?

หนัง đọc là nǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang; 1 âm tiết: nǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.