TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนังสือเรียน

nǎng-sʉ̌ʉ-riianRTGS nang-sue-rian /naŋ˩˩˦.sɯː˩˩˦.ria̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนังnǎngthanh lênphụ âm caoสือsʉ̌ʉthanh lênphụ âm caoเรียนriianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนังสือเรียน nghĩa là sách giáo khoa.

Nghĩa của หนังสือเรียน

Danh từ

  1. Sách giáo khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ textbook.

Câu hỏi thường gặp

หนังสือเรียน nghĩa là gì?

หนังสือเรียน (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.

หนังสือเรียน đọc thế nào?

หนังสือเรียน đọc là nǎng-sʉ̌ʉ-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-sue-rian; 3 âm tiết: nǎng (thanh lên), sʉ̌ʉ (thanh lên), riian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.