หลบ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lòpRTGS lop
/lop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺลบlòpthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหลบ (thêm การ/ความ phía trước)
หลบ nghĩa là tránh, né.
Nghĩa của หลบ
Động từ
- Tránh, né.
Từ ghép có หลบ
- หลบหนี — Tránh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to avoid; to evade; to dodge; to hide; to go inwards; to cover
Câu hỏi thường gặp
หลบ nghĩa là gì?
หลบ (động từ) nghĩa là tránh, né.
หลบ đọc thế nào?
หลบ đọc là lòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lop; 1 âm tiết: lòp (thanh thấp).