TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้าฝน

nâa-fǒnRTGS na-fon /naː˥˩.fon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpฝนfǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน้าฝน nghĩa là mùa mưa.

Nghĩa của หน้าฝน

Danh từ

  1. Mùa mưa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หน้าฝน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rainy season

Câu hỏi thường gặp

หน้าฝน nghĩa là gì?

หน้าฝน (danh từ) nghĩa là mùa mưa.

หน้าฝน đọc thế nào?

หน้าฝน đọc là nâa-fǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-fon; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), fǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.