TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลุมฝังศพ

lǔm-fǎng-sòpRTGS lum-fang-sop /lum˩˩˦.faŋ˩˩˦.sop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลุมlǔmthanh lênphụ âm caoฝังfǎngthanh lênphụ âm caoสบsòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลุมฝังศพ nghĩa là mộ, mồ.

Nghĩa của หลุมฝังศพ

Danh từ

  1. Mộ, mồ, mả, phần mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grave, tomb.

Câu hỏi thường gặp

หลุมฝังศพ nghĩa là gì?

หลุมฝังศพ (danh từ) nghĩa là mộ, mồ.

หลุมฝังศพ đọc thế nào?

หลุมฝังศพ đọc là lǔm-fǎng-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lum-fang-sop; 3 âm tiết: lǔm (thanh lên), fǎng (thanh lên), sòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.