หลุมฝังศพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลุมฝังศพ nghĩa là mộ, mồ.
Nghĩa của หลุมฝังศพ
Danh từ
- Mộ, mồ, mả, phần mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grave, tomb.
Câu hỏi thường gặp
หลุมฝังศพ nghĩa là gì?
หลุมฝังศพ (danh từ) nghĩa là mộ, mồ.
หลุมฝังศพ đọc thế nào?
หลุมฝังศพ đọc là lǔm-fǎng-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lum-fang-sop; 3 âm tiết: lǔm (thanh lên), fǎng (thanh lên), sòp (thanh thấp).