TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลับใน

làp-naiRTGS lap-nai /lap̚˨˩.naj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลับlàpthanh thấpphụ âm caoไนnaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหลับใน (thêm การ/ความ phía trước)

หลับใน nghĩa là ngủ gật.

Nghĩa của หลับใน

Động từ

  1. Ngủ gật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to doze off.

Câu hỏi thường gặp

หลับใน nghĩa là gì?

หลับใน (động từ) nghĩa là ngủ gật.

หลับใน đọc thế nào?

หลับใน đọc là làp-nai (phiên âm có dấu thanh), RTGS lap-nai; 2 âm tiết: làp (thanh thấp), nai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.