หวั่น
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wànRTGS wan
/wan˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺวั่นwànthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหวั่น (thêm การ/ความ phía trước)
หวั่น nghĩa là sợ, hãi.
Nghĩa của หวั่น
Động từ
- Sợ, hãi, sợ hãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fear, to be afraid.
Câu hỏi thường gặp
หวั่น nghĩa là gì?
หวั่น (động từ) nghĩa là sợ, hãi.
หวั่น đọc thế nào?
หวั่น đọc là wàn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan; 1 âm tiết: wàn (thanh thấp).