TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมาด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
màatRTGS mat /maːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมาดmàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความหมาด (thêm การ/ความ phía trước)

หมาด nghĩa là ẩm.

Nghĩa của หมาด

Tính từ

  1. Ẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ damp; almost dry

Câu hỏi thường gặp

หมาด nghĩa là gì?

หมาด (tính từ) nghĩa là ẩm.

หมาด đọc thế nào?

หมาด đọc là màat (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat; 1 âm tiết: màat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.