หมาด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
màatRTGS mat
/maːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺมาดmàatthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความหมาด (thêm การ/ความ phía trước)
หมาด nghĩa là ẩm.
Nghĩa của หมาด
Tính từ
- Ẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ damp; almost dry
Câu hỏi thường gặp
หมาด nghĩa là gì?
หมาด (tính từ) nghĩa là ẩm.
หมาด đọc thế nào?
หมาด đọc là màat (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat; 1 âm tiết: màat (thanh thấp).