TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมีขาว

mǐi-kǎaoRTGS mi-khao /miː˩˩˦.kʰaːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมีmǐithanh lênphụ âm caoขาวkǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หมีขาว nghĩa là gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực.

Nghĩa của หมีขาว

Danh từ

  1. Gấu trắng Bắc Cực, gấu Bắc Cực, gấu trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polar bear.

Câu hỏi thường gặp

หมีขาว nghĩa là gì?

หมีขาว (danh từ) nghĩa là gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực.

หมีขาว đọc thế nào?

หมีขาว đọc là mǐi-kǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-khao; 2 âm tiết: mǐi (thanh lên), kǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.