TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หวัด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wàtRTGS wat /wat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺวัดwàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หวัด nghĩa là bệnh cảm lạnh.

Nghĩa của หวัด

Danh từ

  1. Bệnh cảm lạnh.

Từ ghép có หวัด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ carelessly; hastily; briefly; sketchily
  • Danh từ common cold

Câu hỏi thường gặp

หวัด nghĩa là gì?

หวัด (danh từ) nghĩa là bệnh cảm lạnh.

หวัด đọc thế nào?

หวัด đọc là wàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat; 1 âm tiết: wàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.