หวัด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wàtRTGS wat
/wat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺวัดwàtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หวัด nghĩa là bệnh cảm lạnh.
Nghĩa của หวัด
Danh từ
- Bệnh cảm lạnh.
Từ ghép có หวัด
- เป็นหวัด — Bị cảm lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ carelessly; hastily; briefly; sketchily
- Danh từ common cold
Câu hỏi thường gặp
หวัด nghĩa là gì?
หวัด (danh từ) nghĩa là bệnh cảm lạnh.
หวัด đọc thế nào?
หวัด đọc là wàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat; 1 âm tiết: wàt (thanh thấp).