หอดูดาว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หอดูดาว nghĩa là đài thiên văn.
Nghĩa của หอดูดาว
Danh từ
- Đài thiên văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ observatory.
Câu hỏi thường gặp
หอดูดาว nghĩa là gì?
หอดูดาว (danh từ) nghĩa là đài thiên văn.
หอดูดาว đọc thế nào?
หอดูดาว đọc là hɔ̌ɔ-duu-daao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-du-dao; 3 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), duu (thanh trung), daao (thanh trung).