TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอดูดาว

hɔ̌ɔ-duu-daaoRTGS ho-du-dao /hɔː˩˩˦.duː˧.daːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoดูduuthanh trungphụ âm trungดาวdaaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอดูดาว nghĩa là đài thiên văn.

Nghĩa của หอดูดาว

Danh từ

  1. Đài thiên văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ observatory.

Câu hỏi thường gặp

หอดูดาว nghĩa là gì?

หอดูดาว (danh từ) nghĩa là đài thiên văn.

หอดูดาว đọc thế nào?

หอดูดาว đọc là hɔ̌ɔ-duu-daao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-du-dao; 3 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), duu (thanh trung), daao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.