TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หญ้าทะเล

yâa-tá-leeRTGS ya-tha-le /jaː˥˩.tʰa˦˥.leː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ย่าyâathanh xuốngphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หญ้าทะเล nghĩa là cỏ biển.

Nghĩa của หญ้าทะเล

Danh từ

  1. Cỏ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seagrass.

Câu hỏi thường gặp

หญ้าทะเล nghĩa là gì?

หญ้าทะเล (danh từ) nghĩa là cỏ biển.

หญ้าทะเล đọc thế nào?

หญ้าทะเล đọc là yâa-tá-lee (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-tha-le; 3 âm tiết: yâa (thanh xuống), tá (thanh cao), lee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.