หน้าผาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หน้าผาก nghĩa là trán.
Nghĩa của หน้าผาก
Danh từ
- Trán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forehead
Câu hỏi thường gặp
หน้าผาก nghĩa là gì?
หน้าผาก (danh từ) nghĩa là trán.
หน้าผาก đọc thế nào?
หน้าผาก đọc là nâa-pàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-phak; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), pàak (thanh thấp).