TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมาป่า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mǎa-bpàaRTGS ma-pa /maː˩˩˦.paː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมาmǎathanh lênphụ âm caoป่าbpàathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หมาป่า nghĩa là con chó sói, sói, chó sói.

Nghĩa của หมาป่า

Danh từ

  1. Con chó sói.
    • ประเทศจีนมีหมาป่าไหมỞ Trung Quốc có chó sói không?
  2. Sói, chó sói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wolf.

Câu hỏi thường gặp

หมาป่า nghĩa là gì?

หมาป่า (danh từ) nghĩa là con chó sói, sói, chó sói.

หมาป่า đọc thế nào?

หมาป่า đọc là mǎa-bpàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-pa; 2 âm tiết: mǎa (thanh lên), bpàa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.