TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนึ่งออ

tên riêng
giọng máy của trình duyệt

หนึ่งออ nghĩa là nữ oa.

Nghĩa của หนึ่งออ

Danh từ riêng

  1. Nữ Oa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nüwa

Câu hỏi thường gặp

หนึ่งออ nghĩa là gì?

หนึ่งออ (danh từ riêng) nghĩa là nữ oa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.