TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lǎaRTGS la /laː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลาlǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลา nghĩa là thước anh.

Nghĩa của หลา

Danh từ

  1. Thước Anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yard (unit of measure)

Câu hỏi thường gặp

หลา nghĩa là gì?

หลา (danh từ) nghĩa là thước anh.

หลา đọc thế nào?

หลา đọc là lǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS la; 1 âm tiết: lǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.