TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หม้อแปลงไฟฟ้า

mɔ̂ɔ-bplɛɛng-fai-fáaRTGS mo-plaeng-fai-fa /mɔː˥˩.plɛːŋ˧.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺม้อmɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm caoแปฺลงbplɛɛngthanh trungphụ âm trungไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หม้อแปลงไฟฟ้า nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.

Nghĩa của หม้อแปลงไฟฟ้า

Danh từ

  1. Máy biến thế, máy biến áp, biến áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transformer

Câu hỏi thường gặp

หม้อแปลงไฟฟ้า nghĩa là gì?

หม้อแปลงไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.

หม้อแปลงไฟฟ้า đọc thế nào?

หม้อแปลงไฟฟ้า đọc là mɔ̂ɔ-bplɛɛng-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-plaeng-fai-fa; 4 âm tiết: mɔ̂ɔ (thanh xuống), bplɛɛng (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.