หม้อแปลงไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หม้อแปลงไฟฟ้า nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
Nghĩa của หม้อแปลงไฟฟ้า
Danh từ
- Máy biến thế, máy biến áp, biến áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformer
Câu hỏi thường gặp
หม้อแปลงไฟฟ้า nghĩa là gì?
หม้อแปลงไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
หม้อแปลงไฟฟ้า đọc thế nào?
หม้อแปลงไฟฟ้า đọc là mɔ̂ɔ-bplɛɛng-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-plaeng-fai-fa; 4 âm tiết: mɔ̂ɔ (thanh xuống), bplɛɛng (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).