TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หวย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hǔaiRTGS huai /hua̯j˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หวยhǔaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หวย nghĩa là xổ số.

Nghĩa của หวย

Danh từ

  1. Xổ số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a form of gambling in which tickets, originally containing flower pictures, later pictures of historical figures and alphabets, are sold, and a drawing is held for prizes.; lottery; lottery ticket.

Câu hỏi thường gặp

หวย nghĩa là gì?

หวย (danh từ) nghĩa là xổ số.

หวย đọc thế nào?

หวย đọc là hǔai (phiên âm có dấu thanh), RTGS huai; 1 âm tiết: hǔai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.