TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน่อไม้ฝรั่ง

nɔ̀ɔ-máai-fà-ràngRTGS no-mai-fa-rang /nɔː˨˩.maːj˦˥.fa˨˩.raŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺน่อnɔ̀ɔthanh thấpphụ âm caoม้ายmáaithanh caophụ âm thấpฝะfàthanh thấpphụ âm caoหฺรั่งràngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน่อไม้ฝรั่ง nghĩa là măng tây.

Nghĩa của หน่อไม้ฝรั่ง

Danh từ

  1. Măng tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asparagus

Câu hỏi thường gặp

หน่อไม้ฝรั่ง nghĩa là gì?

หน่อไม้ฝรั่ง (danh từ) nghĩa là măng tây.

หน่อไม้ฝรั่ง đọc thế nào?

หน่อไม้ฝรั่ง đọc là nɔ̀ɔ-máai-fà-ràng (phiên âm có dấu thanh), RTGS no-mai-fa-rang; 4 âm tiết: nɔ̀ɔ (thanh thấp), máai (thanh cao), fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.