TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมั่นโถว

màn-tǒowRTGS man-thou /man˨˩.tʰoːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมั่นmànthanh thấpphụ âm caoโถวtǒowthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมั่นโถว nghĩa là màn thầu.

Nghĩa của หมั่นโถว

Danh từ

  1. Màn thầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mantou.

Câu hỏi thường gặp

หมั่นโถว nghĩa là gì?

หมั่นโถว (danh từ) nghĩa là màn thầu.

หมั่นโถว đọc thế nào?

หมั่นโถว đọc là màn-tǒow (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-thou; 2 âm tiết: màn (thanh thấp), tǒow (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.